farm boy
Định nghĩa
Danh từ: Một cậu bé lớn lên ở nông trại hoặc trang trại. Từ này thường dùng để chỉ những người trẻ tuổi có kinh nghiệm sống và làm việc trong môi trường nông thôn, gắn bó với công việc đồng áng và chăn nuôi.
Ví dụ sử dụng
- (Anh ấy là một cậu bé nông trại điển hình, luôn giúp bố chăm sóc bò.)
- (Cậu bé nông trại đã biết lái máy kéo trước khi tròn mười tuổi.)
Các cách sử dụng nâng cao
"farm boy charm": nét quyến rũ chất phác, mộc mạc của một cậu bé nông trại.
- His farm boy charm won everyone's heart at the city party. (Nét quyến rũ mộc mạc của anh ấy đã chinh phục trái tim mọi người tại bữa tiệc thành phố.)
"farm boy turned city dweller": cậu bé nông trại trở thành cư dân thành phố.
- The novel tells the story of a farm boy turned city dweller. (Cuốn tiểu thuyết kể về câu chuyện của một cậu bé nông trại trở thành cư dân thành phố.)
Biến thể và từ gần giống
Farm girl (danh từ): cô gái nông trại.
- The farm girl helped her mother milk the goats every morning. (Cô gái nông trại giúp mẹ vắt sữa dê mỗi sáng.)
Farmhand (danh từ): người làm công ở nông trại.
- The farmhand worked from sunrise to sunset. (Người làm công ở nông trại làm việc từ lúc mặt trời mọc đến lúc mặt trời lặn.)
Từ đồng nghĩa
- Country boy: cậu bé miền quê (nhấn mạnh vùng nông thôn nói chung).
- Rural youth: thanh niên nông thôn (mang tính trang trọng hơn).
Các cụm từ liên quan
Farm boy upbringing: sự nuôi dạy theo lối nông trại.
- His farm boy upbringing taught him the value of hard work. (Sự nuôi dạy theo lối nông trại đã dạy anh ấy giá trị của lao động chăm chỉ.)
Farm boy mentality: tư duy của một cậu bé nông trại (thường ám chỉ sự thực tế, giản dị).
- Even in the city, he kept his farm boy mentality. (Ngay cả ở thành phố, anh ấy vẫn giữ tư duy thực tế, giản dị của một cậu bé nông trại.)
Thành ngữ liên quan
- No farm boy, no farmer: không có cậu bé nông trại thì không có người nông dân (ám chỉ quá trình trưởng thành và kế thừa trong nông nghiệp).